Mã tương đương của JST SM10B-SRSS-TB: Konnra C1000RS11011T0101RA (KR1000)
Bảng đối chiếu KR1000 do Konnra công bố ghép JST SM10B-SRSS-TB với Konnra C1000RS11011T0101RA.
Thông tin mã linh kiện
Thông tin mã linh kiện
| Mã linh kiện hiện dùng | JST SM10B-SRSS-TB |
|---|---|
| Mã linh kiện Konnra | C1000RS11011T0101RA |
| Dòng Konnra | KR1000 |
| Bước chân | 1.0mm |
| Thông số | wire to board / 线对板 |
| Tiêu chuẩn (như đã công bố) |
|
| Mô tả (như đã công bố) | SH1.0 SMT 90°WF 10P 卷装 |
| Mô tả (chú giải bằng tiếng Việt) | SH1.0 SMT 90°WF 10P đóng gói cuộn |
Các thuật ngữ tiếng Trung trong phần mô tả in trên trang được chú giải bằng tiếng Việt; thuật ngữ không có chú giải được giữ nguyên như đã công bố.
Các số vị trí khác trong KR1000
Các hàng trong bảng đối chiếu KR1000 của Konnra có cùng mô tả và số vị trí khác.