KR1501 — mã tương đương của Konnra với JST ZH 1.5 mm series

Konnra công bố KR1501 là mã tương đương với JST ZH 1.5 mm series. Trang này đối chiếu 85 hàng mã linh kiện.

Nội dung Konnra công bố

  • Bước chân 1.50mm
  • 85 hàng mã linh kiện

KR1501: 85 hàng mã linh kiện

Trích từ bảng đối chiếu KR1501 do Konnra công bố. Dấu gạch ngang đánh dấu mã linh kiện mà Konnra không in cho hàng đó.

Trên điện thoại, hãy vuốt ngang bảng để xem dòng, bước chân và mô tả. Thương hiệu hiện dùng được nêu trong tiêu đề.

KR1501: 85 hàng mã linh kiện
Thương hiệu hiện dùng Mã linh kiện hiện dùng Mã linh kiện Konnra Dòng Konnra Bước chân Mô tả (như đã công bố)
2P · 7 hàng
JST ZHR-2 H150101020101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 2P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 2P (方孔)
JST S2B-ZR C1501RD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 2P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 2P 打K 袋装
JST S2B-ZR-3.4 C1501RD10219T0103PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 2P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 2P 不打K DIP=3.4 袋装
JST B2B-ZR C1501VD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 180°WF 2P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 180°WF 2P 打K 袋装
JST B2B-ZR-3.4 C1501VD10219T010*PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 2P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 2P 不打K DIP=3.4 袋装
JST S2B-ZR-SM4A-TF C1501RS10211M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 2P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 2P 卷装
JST B2B-ZR-SM4-TF C1501VS10211M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 2P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 2P 卷装
3P · 7 hàng
JST ZHR-3 H150101030101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 3P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 3P (方孔)
JST S3B-ZR C1501RD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 3P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 3P 打K 袋装
JST S3B-ZR-3.4 C1501RD10319T0103PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 3P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 3P 不打K DIP=3.4 袋装
JST B3B-ZR C1501VD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 180°WF 3P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 180°WF 3P 打K 袋装
JST B3B-ZR-3.4 C1501VD10319T010*PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 3P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 3P 不打K DIP=3.4 袋装
JST S3B-ZR-SM4A-TF C1501RS10311M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 3P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 3P 卷装
JST B3B-ZR-SM4-TF C1501VS10311M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 3P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 3P 卷装
4P · 7 hàng
JST ZHR-4 H150101040101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 4P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 4P (方孔)
JST S4B-ZR C1501RD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 4P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 4P 打K 袋装
JST S4B-ZR-3.4 C1501RD10419T0103PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 4P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 4P 不打K DIP=3.4 袋装
JST B4B-ZR C1501VD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 180°WF 4P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 180°WF 4P 打K 袋装
JST B4B-ZR-3.4 C1501VD10419T010*PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 4P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 4P 不打K DIP=3.4 袋装
JST S4B-ZR-SM4A-TF C1501RS10411M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 4P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 4P 卷装
JST B4B-ZR-SM4-TF C1501VS10411M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 4P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 4P 卷装
5P · 7 hàng
JST ZHR-5 H150101050101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 5P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 5P (方孔)
JST S5B-ZR C1501RD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 5P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 5P 打K 袋装
JST S5B-ZR-3.4 C1501RD10519T0103PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 5P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 5P 不打K DIP=3.4 袋装
JST B5B-ZR C1501VD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 180°WF 5P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 180°WF 5P 打K 袋装
JST B5B-ZR-3.4 C1501VD10519T010*PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 5P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 5P 不打K DIP=3.4 袋装
JST S5B-ZR-SM4A-TF C1501RS10511M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 5P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 5P 卷装
JST B5B-ZR-SM4-TF C1501VS10511M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 5P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 5P 卷装
6P · 7 hàng
JST ZHR-6 H150101060101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 6P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 6P (方孔)
JST S6B-ZR C1501RD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 6P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 6P 打K 袋装
JST S6B-ZR-3.4 C1501RD10619T0103PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 6P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 6P 不打K DIP=3.4 袋装
JST B6B-ZR C1501VD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 180°WF 6P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 180°WF 6P 打K 袋装
JST B6B-ZR-3.4 C1501VD10619T010*PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 6P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 6P 不打K DIP=3.4 袋装
JST S6B-ZR-SM4A-TF C1501RS10611M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 6P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 6P 卷装
JST B6B-ZR-SM4-TF C1501VS10611M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 6P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 6P 卷装
7P · 7 hàng
JST ZHR-7 H150101070101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 7P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 7P (方孔)
JST S7B-ZR C1501RD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 7P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 7P 打K 袋装
JST S7B-ZR-3.4 C1501RD10719T0103PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 7P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 7P 不打K DIP=3.4 袋装
JST B7B-ZR C1501VD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 180°WF 7P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 180°WF 7P 打K 袋装
JST B7B-ZR-3.4 C1501VD10719T010*PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 7P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 7P 不打K DIP=3.4 袋装
JST S7B-ZR-SM4A-TF C1501RS10711M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 7P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 7P 卷装
JST B7B-ZR-SM4-TF C1501VS10711M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 7P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 7P 卷装
8P · 7 hàng
JST ZHR-8 H150101080101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 8P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 8P (方孔)
JST S8B-ZR C1501RD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 8P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 8P 打K 袋装
JST S8B-ZR-3.4 C1501RD10819T0103PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 8P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 8P 不打K DIP=3.4 袋装
JST B8B-ZR C1501VD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 180°WF 8P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 180°WF 8P 打K 袋装
JST B8B-ZR-3.4 C1501VD10819T010*PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 8P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 8P 不打K DIP=3.4 袋装
JST S8B-ZR-SM4A-TF C1501RS10811M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 8P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 8P 卷装
JST B8B-ZR-SM4-TF C1501VS10811M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 8P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 8P 卷装
9P · 7 hàng
JST ZHR-9 H150101090101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 9P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 9P (方孔)
JST S9B-ZR C1501RD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 9P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 9P 打K 袋装
JST S9B-ZR-3.4 C1501RD10919T0103PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 9P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 9P 不打K DIP=3.4 袋装
JST B9B-ZR C1501VD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 180°WF 9P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 180°WF 9P 打K 袋装
JST B9B-ZR-3.4 C1501VD10919T010*PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 9P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 9P 不打K DIP=3.4 袋装
JST S9B-ZR-SM4A-TF C1501RS10911M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 9P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 9P 卷装
JST B9B-ZR-SM4-TF C1501VS10911M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 9P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 9P 卷装
10P · 7 hàng
JST ZHR-10 H150101100101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 10P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 10P (方孔)
JST S10B-ZR C1501RD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 10P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 10P 打K 袋装
JST S10B-ZR-3.4 C1501RD11019T0103PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 10P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 10P 不打K DIP=3.4 袋装
JST B10B-ZR C1501VD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 180°WF 10P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 180°WF 10P 打K 袋装
JST B10B-ZR-3.4 C1501VD11019T010*PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 10P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 10P 不打K DIP=3.4 袋装
JST S10B-ZR-SM4A-TF C1501RS11011M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 10P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 10P 卷装
JST B10B-ZR-SM4-TF C1501VS11011M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 10P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 10P 卷装
11P · 7 hàng
JST ZHR-11 H150101110101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 11P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 11P (方孔)
JST S11B-ZR C1501RD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 11P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 11P 打K 袋装
JST S11B-ZR-3.4 C1501RD11119T0103PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 11P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 11P 不打K DIP=3.4 袋装
JST B11B-ZR C1501VD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 180°WF 11P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 180°WF 11P 打K 袋装
JST B11B-ZR-3.4 C1501VD11119T010*PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 11P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 11P 不打K DIP=3.4 袋装
JST S11B-ZR-SM4A-TF C1501RS11111M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 11P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 11P 卷装
JST B11B-ZR-SM4-TF C1501VS11111M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 11P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 11P 卷装
12P · 7 hàng
JST ZHR-12 H150101120101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 12P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 12P (方孔)
JST S12B-ZR C1501RD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 12P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 12P 打K 袋装
JST S12B-ZR-3.4 C1501RD11219T0103PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 12P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 12P 不打K DIP=3.4 袋装
JST B12B-ZR C1501VD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 180°WF 12P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 180°WF 12P 打K 袋装
JST B12B-ZR-3.4 C1501VD11219T010*PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 12P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 12P 不打K DIP=3.4 袋装
JST S12B-ZR-SM4A-TF C1501RS11211M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 12P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 12P 卷装
JST B12B-ZR-SM4-TF C1501VS11211M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 12P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 12P 卷装
13P · 7 hàng
JST ZHR-13 H150101130101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 13P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 13P (方孔)
JST S13B-ZR C1501RD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 13P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 13P 打K 袋装
JST S13B-ZR-3.4 C1501RD11319T0103PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 13P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 13P 不打K DIP=3.4 袋装
JST B13B-ZR C1501VD10209T0101PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 180°WF 13P 打K đóng gói túiZH1.5 DIP 180°WF 13P 打K 袋装
JST B13B-ZR-3.4 C1501VD11319T010*PA KR1501 1.5mm ZH1.5 DIP 90°WF 13P 不打K DIP=3.4 đóng gói túiZH1.5 DIP 90°WF 13P 不打K DIP=3.4 袋装
JST S13B-ZR-SM4A-TF C1501RS11311M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 13P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 13P 卷装
JST B13B-ZR-SM4-TF C1501VS11311M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 13P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 13P 卷装
Mô tả không có số vị trí · 1 hàng
JST SZH-002T-P0.5 SZH-003T-P0.5 T15010PT0101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Terminal đồng phốt pho dập trước, mạ thiếc sauZH1.5 Terminal 磷铜 先冲后镀锡
Mã Konnra không in kèm mã linh kiện hiện dùng
JST — H150101140101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 14P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 14P (方孔)
JST — H150101150101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 15P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 15P (方孔)
JST — H150101160101A KR1501 1.5mm ZH1.5 Housing 16P (lỗ vuông)ZH1.5 Housing 16P (方孔)
JST — C1501RS11411M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 90°WF 14P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 90°WF 14P 卷装
JST — C1501VS11411M0101RA KR1501 1.5mm ZH1.5 SMT 180°WF 14P đóng gói cuộnZH1.5 SMT 180°WF 14P 卷装

Thông số KR1501 do Konnra công bố

KR1501 tương đương Jst ZH1.5 – đầu nối thay thế
Bước chân1.50mm
Số mạch2-16pin
Dòng điện1A
Điện áp100V
Thông số chung
Vật liệuPBT/LCP/PA9T/Phosphor Bronze UL94
Đường kính ngoài lớp cách điện0.4 to 0.8mm
Điện áp chịu đựng500V AC/ minute
Dải nhiệt độ-40℃~+105℃
Điện trở tiếp xúc20m Ω/max
Điện trở cách điện100M Ω/ min
Lớp mạ sản phẩmGold Flash/Tin over Nickel

Câu hỏi thường gặp về KR1501

Konnra có công bố KR1501 là mã tương đương với JST ZH 1.5 mm series không?

Có. Konnra công bố như vậy: “KR1501 equivalent to JST ZH 1.5 mm series”.

Konnra đối chiếu những mã linh kiện JST nào với KR1501?

Bảng đối chiếu KR1501 của Konnra có 85 hàng, ví dụ ZHR-2 → H150101020101A; ZHR-3 → H150101030101A; ZHR-4 → H150101040101A. Toàn bộ danh sách có trên trang này.

Konnra in bước chân nào cho KR1501?

Konnra in bước chân 1.50mm cho KR1501.

Làm thế nào để nhận mẫu KR1501?

Hãy dùng nút “Yêu cầu mẫu KR1501” trên trang này, hoặc gửi email tới sales003@konnra.com.