KR2014 — mã tương đương của Konnra với JST PA 2.0 series

Konnra công bố KR2014 là mã tương đương với JST PA 2.0 series. Trang này đối chiếu 78 hàng mã linh kiện.

Nội dung Konnra công bố

  • Bước chân 2.0mm
  • 78 hàng mã linh kiện

KR2014: 78 hàng mã linh kiện

Trích từ bảng đối chiếu KR2014 do Konnra công bố. Dấu gạch ngang đánh dấu mã linh kiện mà Konnra không in cho hàng đó.

Trên điện thoại, hãy vuốt ngang bảng để xem dòng, bước chân và mô tả. Thương hiệu hiện dùng được nêu trong tiêu đề.

KR2014: 78 hàng mã linh kiện
Thương hiệu hiện dùng Mã linh kiện hiện dùng Mã linh kiện Konnra Dòng Konnra Bước chân Mô tả (như đã công bố)
2P · 6 hàng
JST PAP-02V-S H201401020101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 2P trắngPA2.0 Housing 2P 白色
JST S02B-PASK-2 C2014RD10211M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 90°WF 2P đóng gói túiPA2.0 DIP 90°WF 2P 袋装
JST B02B-PASK C2014VD10211M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 2P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 2P 无柱 袋装
JST B02B-PASK-1 C2014VD10211M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 2P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 2P 袋装
JST SM02B-PASS C2014RS10211M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 2P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 2P 卷装
JST BM02B-PASS C2014VS10211M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 2P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 2P 卷装
3P · 6 hàng
JST PAP-03V-S H201401030101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 3P trắngPA2.0 Housing 3P 白色
JST S03B-PASK-2 C2014RD10311M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 90°WF 3P đóng gói túiPA2.0 DIP 90°WF 3P 袋装
JST B03B-PASK C2014VD10311M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 3P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 3P 无柱 袋装
JST B03B-PASK-1 C2014VD10311M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 3P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 3P 袋装
JST SM03B-PASS C2014RS10311M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 3P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 3P 卷装
JST BM03B-PASS C2014VS10311M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 3P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 3P 卷装
4P · 6 hàng
JST PAP-04V-S H201401040101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 4P trắngPA2.0 Housing 4P 白色
JST S04B-PASK-2 C2014RD10411M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 90°WF 4P đóng gói túiPA2.0 DIP 90°WF 4P 袋装
JST B04B-PASK C2014VD10411M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 4P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 4P 无柱 袋装
JST B04B-PASK-1 C2014VD10411M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 4P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 4P 袋装
JST SM04B-PASS C2014RS10411M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 4P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 4P 卷装
JST BM04B-PASS C2014VS10411M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 4P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 4P 卷装
5P · 6 hàng
JST PAP-05V-S H201401050101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 5P trắngPA2.0 Housing 5P 白色
JST S05B-PASK-2 C2014RD10511M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 90°WF 5P đóng gói túiPA2.0 DIP 90°WF 5P 袋装
JST B05B-PASK C2014VD10511M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 5P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 5P 无柱 袋装
JST B05B-PASK-1 C2014VD10511M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 5P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 5P 袋装
JST SM05B-PASS C2014RS10511M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 5P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 5P 卷装
JST BM05B-PASS C2014VS10511M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 5P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 5P 卷装
6P · 6 hàng
JST PAP-06V-S H201401060101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 6P trắngPA2.0 Housing 6P 白色
JST S06B-PASK-2 C2014RD10611M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 90°WF 6P đóng gói túiPA2.0 DIP 90°WF 6P 袋装
JST B06B-PASK C2014VD10611M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 6P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 6P 无柱 袋装
JST B06B-PASK-1 C2014VD10611M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 6P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 6P 袋装
JST SM06B-PASS C2014RS10611M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 6P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 6P 卷装
JST BM06B-PASS C2014VS10611M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 6P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 6P 卷装
7P · 6 hàng
JST PAP-07V-S H201401070101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 7P trắngPA2.0 Housing 7P 白色
JST S07B-PASK-2 C2014RD10711M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 90°WF 7P đóng gói túiPA2.0 DIP 90°WF 7P 袋装
JST B07B-PASK C2014VD10711M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 7P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 7P 无柱 袋装
JST B07B-PASK-1 C2014VD10711M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 7P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 7P 袋装
JST SM07B-PASS C2014RS10711M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 7P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 7P 卷装
JST BM07B-PASS C2014VS10711M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 7P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 7P 卷装
8P · 6 hàng
JST PAP-08V-S H201401080101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 8P trắngPA2.0 Housing 8P 白色
JST S08B-PASK-2 C2014RD10811M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 90°WF 8P đóng gói túiPA2.0 DIP 90°WF 8P 袋装
JST B08B-PASK C2014VD10811M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 8P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 8P 无柱 袋装
JST B08B-PASK-1 C2014VD10811M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 8P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 8P 袋装
JST SM08B-PASS C2014RS10811M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 8P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 8P 卷装
JST BM08B-PASS C2014VS10811M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 8P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 8P 卷装
9P · 5 hàng
JST PAP-09V-S H201401090101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 9P trắngPA2.0 Housing 9P 白色
JST B09B-PASK C2014VD10911M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 9P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 9P 无柱 袋装
JST B09B-PASK-1 C2014VD10911M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 9P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 9P 袋装
JST SM09B-PASS C2014RS10911M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 9P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 9P 卷装
JST BM09B-PASS C2014VS10911M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 9P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 9P 卷装
10P · 5 hàng
JST PAP-10V-S H201401100101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 10P trắngPA2.0 Housing 10P 白色
JST B10B-PASK C2014VD11011M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 10P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 10P 无柱 袋装
JST B10B-PASK-1 C2014VD11011M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 10P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 10P 袋装
JST SM10B-PASS C2014RS11011M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 10P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 10P 卷装
JST BM10B-PASS C2014VS11011M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 10P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 10P 卷装
11P · 5 hàng
JST PAP-11V-S H201401110101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 11P trắngPA2.0 Housing 11P 白色
JST B11B-PASK C2014VD11111M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 11P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 11P 无柱 袋装
JST B11B-PASK-1 C2014VD11111M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 11P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 11P 袋装
JST SM11B-PASS C2014RS11111M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 11P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 11P 卷装
JST BM11B-PASS C2014VS11111M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 11P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 11P 卷装
12P · 5 hàng
JST PAP-12V-S H201401120101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 12P trắngPA2.0 Housing 12P 白色
JST B12B-PASK C2014VD11211M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 12P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 12P 无柱 袋装
JST B12B-PASK-1 C2014VD11211M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 12P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 12P 袋装
JST SM12B-PASS C2014RS11211M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 12P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 12P 卷装
JST BM12B-PASS C2014VS11211M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 12P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 12P 卷装
13P · 5 hàng
JST PAP-13V-S H201401130101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 13P trắngPA2.0 Housing 13P 白色
JST B13B-PASK C2014VD11311M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 13P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 13P 无柱 袋装
JST B13B-PASK-1 C2014VD11311M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 13P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 13P 袋装
JST SM13B-PASS C2014RS11311M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 13P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 13P 卷装
JST BM13B-PASS C2014VS11311M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 13P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 13P 卷装
14P · 5 hàng
JST PAP-14V-S H201401140101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 14P trắngPA2.0 Housing 14P 白色
JST B14B-PASK C2014VD11411M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 14P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 14P 无柱 袋装
JST B14B-PASK-1 C2014VD11411M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 14P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 14P 袋装
JST SM14B-PASS C2014RS11411M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 14P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 14P 卷装
JST BM14B-PASS C2014VS11411M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 14P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 14P 卷装
15P · 6 hàng
JST PAP-15V-S H201401150101A KR2014 2.0mm PA2.0 Housing 15P trắngPA2.0 Housing 15P 白色
JST S15B-PASK-2 C2014RD11511M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 90°WF 15P đóng gói túiPA2.0 DIP 90°WF 15P 袋装
JST B15B-PASK C2014VD11511M0103PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 15P không trụ đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 15P 无柱 袋装
JST B15B-PASK-1 C2014VD11511M0101PA KR2014 2.0mm PA2.0 DIP 180°WF 15P đóng gói túiPA2.0 DIP 180°WF 15P 袋装
JST SM15B-PASS C2014RS11511M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 90°WF 15P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 90°WF 15P 卷装
JST BM15B-PASS C2014VS11511M0101RA KR2014 2.0mm PA2.0 SMT 180°WF 15P đóng gói cuộnPA2.0 SMT 180°WF 15P 卷装

Thông số KR2014 do Konnra công bố

KR2014 tương đương Jst PA 2.0 – đầu nối thay thế
Mã modelKR2014 series
Bước chân2.0mm
Số mạch2-15pin
AWG dây#24~#28
Dòng điện3A
Thông số chung
Vật liệuPhosphor/Bronze/PA66/PA9T
Đường kính ngoài lớp cách điện0.9-1.40mm MAX
Điện áp chịu đựng800V AC/ minute
Dải nhiệt độ-40℃~+105℃
Điện trở tiếp xúc20m Q/max
Điện trở cách điện1000MQ/ min
Lớp mạ sản phẩmTin Plated Over Nickel

Câu hỏi thường gặp về KR2014

Konnra có công bố KR2014 là mã tương đương với JST PA 2.0 series không?

Có. Konnra công bố như vậy: “KR2014 equivalent to JST PA 2.0 series”.

Konnra đối chiếu những mã linh kiện JST nào với KR2014?

Bảng đối chiếu KR2014 của Konnra có 78 hàng, ví dụ PAP-02V-S → H201401020101A; PAP-03V-S → H201401030101A; PAP-04V-S → H201401040101A. Toàn bộ danh sách có trên trang này.

Konnra in bước chân nào cho KR2014?

Konnra in bước chân 2.0mm cho KR2014.

Làm thế nào để nhận mẫu KR2014?

Hãy dùng nút “Yêu cầu mẫu KR2014” trên trang này, hoặc gửi email tới sales003@konnra.com.